机会主义[jī huì zhǔ yì] [机 会 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa cơ hội; chủ nghĩa thực dụngChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc会huìcó thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:左倾机会主义zuǒ qīng jī huì zhǔ yìchủ nghĩa cơ hội cánh tảTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội意义yì yìHSK 3ý nghĩa机器jī qìHSK 3máy móc含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội机制jī zhìHSK 5cơ chếXem thêm (3)