左倾机会主义[zuǒ qīng jī huì zhǔ yì] [左 倾 机 会 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa cơ hội cánh tảChữ trong từ左zuǒtrái倾qīnglật đổ机jī(hình thức kết hợp) máy móc会huìcó thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)