杀手级应用[shā shǒu jí yìng yòng] [杀 手 级 应 用]Lưu từKhácứng dụng sát thủ, ứng dụng đột phá; killer appChữ trong từ杀shāgiết手shǒutay级jícấp应yīngđồng ý (làm gì đó)用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến利用lì yòngHSK 3tận dụng应用yìng yòngHSK 3áp dụng没用méi yòngHSK 3vô dụng费用fèi yòngHSK 3chi phíXem thêm (3)