杂交植物[zá jiāo zhí wù] [杂 交 植 物]Lưu từKháccây lai tạoChữ trong từ杂záhỗn hợp交jiāogiao nộp植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm杂志zá zhìHSK 3tạp chí事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5ngườiXem thêm (3)