杂交派对[zá jiāo pài duì] [杂 交 派 对]Lưu từKháctiệc sex; cuộc truy hoan thác loạnChữ trong từ杂záhỗn hợp交jiāogiao nộp派pàicử对duìđúngTừ cùng chữ:不对bù duìHSK 1không chính xác反对fǎn duìHSK 3phản đối杂志zá zhìHSK 3tạp chí绝对jué duìHSK 3tuyệt đối面对miàn duìHSK 3đối mặt针对zhēn duìHSK 4nhắm vào应对yìng duìHSK 6trả lời核对hé duìHSK 7đối chiếu门当户对mén dāng hù duìHSK 8hai gia đình môn đăng hộ đối (thành ngữ)Xem thêm (3)