权利声明[quán lì shēng míng] [权 利 声 明]Lưu từKháctuyên bố bản quyềnChữ trong từ权quánquyền lực利lìsắc bén声shēngâm thanh明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)透明tòu míngHSK 4trong suốtXem thêm (3)