权利法案[quán lì fǎ àn] [权 利 法 案]Lưu từKháctuyên ngôn quyền lợiChữ trong từ权quánquyền lực利lìsắc bén法fǎpháp luật案àn(pháp lý) vụ việcTừ cùng chữ:图案tú ànHSK 4thiết kế方案fāng ànHSK 4kế hoạch权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)答案dá ànHSK 4câu trả lời权力quán lìHSK 6quyền lực档案dàng ànHSK 6hồ sơ个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhân草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)权威quán wēiHSK 8uy quyềnXem thêm (3)