权力纷争[quán lì fēn zhēng] [权 力 纷 争]Lưu từKhácđấu tranh quyền lựcChữ trong từ权quánquyền lực力lìsức mạnh纷fēnnhiều争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh权力quán lìHSK 6quyền lực力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự权威quán wēiHSK 8uy quyền权益quán yìHSK 8quyền lợiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:权力斗争quán lì dòu zhēngđấu tranh quyền lực