条形燃料[tiáo xíng rán liào] [条 形 燃 料]Lưu từKhácthanh nhiên liệuChữ trong từ条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con形xíngxuất hiện燃ráncháy料liàochất liệuTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ条理tiáo lǐHSK 6sắp xếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:燃料元件细棒rán liào yuán jiàn xì bàngthanh nhiên liệu