来袭
[lái xí] [来 袭]
xâm lược; (về bão tố, v.v.) tấn công; đổ bộ
寒潮来袭,刺骨的冷气扑面而来。
hán cháo lái xí, cì gǔ de lěng qì pū miàn ér lái.Đợt rét ùa về, luồng hơi lạnh thấu xương phả thẳng vào mặt.
寒潮来袭,湖面迅速冻结成了一层厚厚的冰。
hán cháo lái xí, hú miàn xùn sù dòng jié chéng le yì céng hòu hòu de bīng.Không khí lạnh tràn về, mặt hồ nhanh chóng đóng băng thành một lớp dày.
台风来袭时,凶猛的风浪将海边的渔船全部掀翻。
tái fēng lái xí shí, xiōng měng de fēng làng jiāng hǎi biān de yú chuán quán bù xiān fān.Khi bão đổ bộ, những con sóng dữ dội đã lật úp toàn bộ thuyền đánh cá ven biển.