松散物料[sōng san wù liào] [松 散 物 料]Lưu từKhácmôi trường khuếch tán (chất lỏng hoặc khí)Chữ trong từ松sōnglỏng散sànxua tan, giải tỏa物wù(hình thức kết hợp) vật料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu松树sōng shùHSK 4cây thông燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ肥料féi liàoHSK 7phân bónXem thêm (3)