极为庞大[jí wéi páng dà] [极 为 庞 ĐẠI]Lưu từKhácto lớnChữ trong từ极jícực kỳ为wéilàm (với tư cách)庞páng(dạng kết hợp) to lớn大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ极了jí leHSK 3cực kỳ重大zhòng dàHSK 3lớn巨大jù dàHSK 4to lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伟大wěi dàHSK 3to lớn巨大jù dàHSK 4to lớn丕pīto lớn俣yǔto lớn傀guīto lớn厖pángto lớn奜fěito lớn庬pángto lớn浩hàoto lớnXem thêm (3)