极端之恶[jí duān zhī è] [极 端 之 恶]Lưu từKhác(triết học) cái ác tuyệt đốiChữ trong từ极jícực kỳ端duāncuối之zhīanh恶èácTừ cùng chữ:极了jí leHSK 3cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm极端jí duānHSK 6cực đoan罪恶zuì èHSK 6tội ác丑恶chǒu èHSK 7xấu xí极力jí lìHSK 7nỗ lực hết sức极度jí dùHSK 7cực kỳ可恶kě wùHSK 8đáng ghê tởmXem thêm (3)