栅门[zhà mén] [栅 门]Lưu từKháccổng; cửa có song; cửa xoayChữ trong từ栅zhàhàng rào门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến串门chuàn ménHSK 7ghé thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:门ménHSK 1cổng背bēiHSK 2cõng加上jiā shàngHSK 5cộng背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng功gōngHSK 7hành động hoặc dịch vụ có công曲qūHSK 8cong屈qūcong枸gōucong紾zhěncongXem thêm (3)