栈桥式码头[zhàn qiáo shì mǎ tou] [栈 桥 式 码 头]Lưu từKháccầu cảng; bến tàuChữ trong từ栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc桥qiáocầu式shìloại码mǎtrọng lượng头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)