树枝状晶[shù zhī zhuàng jīng] [树 枝 状 晶]Lưu từKháctinh thể hình cành cây (tinh thể học)Chữ trong từ树shùcây枝zhīcành状zhuàngcáo buộc晶jīngtinh thểTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây树林shù línHSK 4rừng结晶jié jīngHSK 8kết tinh树木shù mùHSK 9cây树枝shù zhīHSK 9cành树梢shù shāoHSK 9ngọn cây树立shù lìHSK 9thiết lập树荫shù yīnHSK 9bóng cây水晶shuǐ jīngHSK 9pha lêXem thêm (1)