栖住[qī zhù] [栖 住]Lưu từKháccư trú; sinh sốngChữ trong từ栖qīđậu住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcTừ cận nghĩa:处chǔHSK 4cư trú居住jū zhùHSK 4cư trú寓yùcư trú居jūcư trú居留jū liúcư trú常驻cháng zhùcư trú生息shēng xīcư trú