样机[yàng jī] [样 机]Lưu từKhácnguyên mẫuChữ trong từ样yàngcách机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ ghép:科研样机kē yán yàng jīnguyên mẫu nghiên cứuTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy样子yàng ziHSK 2dáng vẻ相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原型yuán xíngHSK 9nguyên mẫu雏形产品chú xíng chǎn pǐnnguyên mẫu