雏形产品[chú xíng chǎn pǐn] [雏 形 产 品]Lưu từKhácnguyên mẫuChữ trong từ雏chú(hình thức kết hợp) gà con形xíngxuất hiện产chǎnsinh đẻ品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原型yuán xíngHSK 9nguyên mẫu样机yàng jīnguyên mẫu