核反应[hé fǎn yìng] [核 反 应]Lưu từKhácphản ứng hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ ghép:核反应堆hé fǎn yìng duīlò phản ứng hạt nhân热核反应堆rè hé fǎn yìng duīlò phản ứng nhiệt hạchTừ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồi核心hé xīnHSK 6lõi照应zhào yìngHSK 6hô ứngXem thêm (3)