核威慑政策[hé wēi shè zhèng cè] [核 威 慑 政 策]Lưu từKhácchính sách uy hiếp hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả威wēiquyền lực慑shèsợ政zhèngthuộc về chính trị策cèchính sáchTừ cùng chữ:决策jué cèHSK 6quyết định chiến lược政策zhèng cèHSK 6chính sách核心hé xīnHSK 6lõi对策duì cèHSK 7biện pháp đối phó với tình huống核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân鞭策biān cèHSK 7thúc đẩyXem thêm (3)