核燃料[hé rán liào] [核 燃 料]Lưu từKhácnhiên liệu hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả燃ráncháy料liàochất liệuTừ ghép:核燃料燃耗hé rán liào rán hàomức độ cháy của nhiên liệu hạt nhân核燃料后处理hé rán liào hòu chǔ lǐtái xử lý nhiên liệu hạt nhânTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minhXem thêm (3)