根据规定[gēn jù guī dìng] [根 据 规 定]Lưu từKháctheo quy định; như đã quy định trong luật lệChữ trong từ根gēnrễ据jùtheo规guīcompa定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định根本gēn běnHSK 3cơ bản确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:照章zhào zhāngtheo quy định按规定àn guī dìngtheo quy định