格兰氏阴性[gé lán shì yīn xìng] [格 兰 氏 阴 性]Lưu từKhácGram âm (của vi khuẩn); cũng viết là 革兰氏阴性Chữ trong từ格géhình vuông兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)氏shìtên thị tộc阴yīnu ám (thời tiết)性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực格外gé wàiHSK 4đặc biệt女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)