格子棉布[gé zi mián bù] [格 子 棉 布]Lưu từKhácvải ginghamChữ trong từ格géhình vuông子zǐcon trai棉miánbông布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán格外gé wàiHSK 4đặc biệt发布fā bùHSK 5công bố格局gé júHSK 7bố cục格式gé shìHSK 7hình thức遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hànhXem thêm (3)