桃色新闻[táo sè xīn wén] [桃 色 新 闻]Lưu từKhácbê bối tình dụcChữ trong từ桃táoquả đào色sèmàu sắc新xīnmới闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức桃树táo shùHSK 5cây đào桃花táo huāHSK 5hoa đào见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồn绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm骇人听闻hài rén tīng wénHSK 7sốcXem thêm (1)