检察总长[jiǎn chá zǒng zhǎng] [检 察 总 长]Lưu từKhác(Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sátChữ trong từ检jiǎnkiểm tra察chákiểm tra总zǒngtổng thể长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởngXem thêm (3)