检控官[jiǎn kòng guān] [检 控 官]Lưu từKháccông tố viên; kiểm sát viênChữ trong từ检jiǎnkiểm tra控kòngkiểm soát官guānquan chứcTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể检测jiǎn cèHSK 4phát hiện法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm traXem thêm (1)Từ cận nghĩa:检察官jiǎn chá guāncông tố viên起诉员qǐ sù yuáncông tố viên