起诉员[qǐ sù yuán] [起 诉 员]Lưu từKháccông tố viênChữ trong từ起qǐdậy诉sùkêu ca员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:检察官jiǎn chá guāncông tố viên检控官jiǎn kòng guāncông tố viên