植物牛油[zhí wù niú yóu] [植 物 牛 油]Lưu từKhácbơ thực vậtChữ trong từ植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vật牛niúcon bò油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu植物zhí wùHSK 4thực vật汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mèTừ cận nghĩa:麦淇淋mài qí línbơ thực vật (từ mượn)人造奶油rén zào nǎi yóubơ thực vật人造牛油rén zào niú yóubơ thực vật人造黄油rén zào huáng yóubơ thực vật