人造黄油[rén zào huáng yóu] [NHÂN 造 黄 油]Lưu từKhácbơ thực vậtChữ trong từ人rénNHÂNngười造zàolàm黄huángmàu vàng油yóudầuTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người加油jiā yóuHSK 2thêm dầu人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:麦淇淋mài qí línbơ thực vật (từ mượn)人造奶油rén zào nǎi yóubơ thực vật人造牛油rén zào niú yóubơ thực vật植物牛油zhí wù niú yóubơ thực vật