植物状态[zhí wù zhuàng tài] [植 物 状 态]Lưu từKháctrạng thái thực vật (y học)Chữ trong từ植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vật状zhuàngcáo buộc态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng植物zhí wùHSK 4thực vật动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thường表态biǎo tàiHSK 7tuyên bố lập trường事态shì tàiHSK 8tình hình生态shēng tàiHSK 8sinh tháiXem thêm (2)