概念驱动加工[gài niàn qū dòng jiā gōng] [概 念 驱 动 加 工]Lưu từKhácxử lý hướng khái niệmChữ trong từ概gàichung念niànđọc驱qūđuổi动dòng(cái gì đó) di chuyển加jiāthêm工gōngcông việcTừ cùng chữ:打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công员工yuán gōngHSK 3nhân viên概念gài niànHSK 3khái niệm职工zhí gōngHSK 3nhân viên手工shǒu gōngHSK 4thủ công概括gài kuòHSK 4tóm tắt分工fēn gōngHSK 6phân chia công việcXem thêm (3)