概念验证[gài niàn yàn zhèng] [概 念 验 证]Lưu từKháckiểm chứng khái niệmChữ trong từ概gàichung念niànđọc验yànkiểm tra证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm概念gài niànHSK 3khái niệm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước概括gài kuòHSK 4tóm tắt签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng概况gài kuàngHSK 7tình hình chung概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)Xem thêm (3)