模棱两可[mó léng liǎng kě] [模 棱 两 可]Lưu từKhácmập mờ; mơ hồChữ trong từ模móbắt chước棱léngxà vuông两liǎnghai可kě(tiền tố) có thểTừ cùng chữ:认可rèn kěHSK 3phê duyệt模型mó xíngHSK 4mô hình模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ模糊mó huHSK 5mơ hồ模范mó fànHSK 5hình mẫu许可xǔ kěHSK 5cho phépXem thêm (3)