歉收[qiàn shōu] [歉 收]Lưu từKhácmất mùa; mùa màng kémChữ trong từ歉qiànxin lỗi收shōunhậnTừ cùng chữ:吸收xī shōuHSK 4hấp thụ丰收fēng shōuHSK 5được mùa回收huí shōuHSK 5thu hồi接收jiē shōuHSK 6sự tiếp nhận (tín hiệu truyền)没收mò shōuHSK 6tịch thu歉意qiàn yìHSK 8lời xin lỗi增收zēng shōuHSK 9tăng thu征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)招收zhāo shōuHSK 9tuyển sinhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:绝产jué chǎnmất mùa饥荒jī huāngmất mùa