绝产[jué chǎn] [绝 产]Lưu từKhácmất mùa; tài sản không có người thừa kế; triệt sảnChữ trong từ绝juétuyệt đối产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất绝对jué duìHSK 3tuyệt đối破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:歉收qiàn shōumất mùa饥荒jī huāngmất mùa