正义斗争[zhèng yì dòu zhēng] [正 义 斗 争]Lưu từKháccuộc đấu tranh chính nghĩaChữ trong từ正zhèngthẳng义yìcông lý斗dòuđánh nhau争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh正义zhèng yìHSK 5công lý正如zhèng rúHSK 5giống nhưXem thêm (3)