正向前看[zhèng xiàng qián kàn] [正 向 前 KHÁN]Lưu từKháckhẳng định dự đoánChữ trong từ正zhèngthẳng向xiànghướng前qiántrước看kànKHÁNnhìnTừ cùng chữ:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng难看nán kànHSK 2xấu收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)正式zhèng shìHSK 3trang trọngXem thêm (3)