正大光明[zhèng dà guāng míng] [正 ĐẠI 光 明]Lưu từKháccông chính và quang minhChữ trong từ正zhèngthẳng大dàĐẠIto光guāngánh sáng明míngsángTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểuXem thêm (3)