正常菌群[zhèng cháng jūn qún] [正 常 菌 群]Lưu từKháchệ vi sinh; hệ vi khuẩnChữ trong từ正zhèngthẳng常chángluôn luôn菌jūnmầm群qúnnhómTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng人群rén qúnHSK 3đám đông正式zhèng shìHSK 3trang trọng正义zhèng yìHSK 5công lý正如zhèng rúHSK 5giống nhưXem thêm (3)