正当理由[zhèng dàng lǐ yóu] [正 当 理 由]Lưu từKháclý do chính đáng; căn cứ hợp lýChữ trong từ正zhèngthẳng当dānglàm理lǐđể ý由yóutheoTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng自由zì yóuHSK 2tự do正式zhèng shìHSK 3trang trọng理由lǐ yóuHSK 3lý do正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)