正确路线[zhèng què lù xiàn] [正 确 路 线]Lưu từKhácđường lối đúng đắn (tức là đường lối của đảng)Chữ trong từ正zhèngthẳng确quèxác thực路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))线xiànchỉTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)Xem thêm (3)