步履紊乱[bù lǚ wěn luàn] [步 履 紊 乱]Lưu từKháchoàn toàn rối loạnChữ trong từ步bùmột bước履lǚgiày紊wěnrối rắm乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ cùng chữ:步行bù xíngHSK 4đi bộ混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn胡乱hú luànHSK 6cẩu thả慌乱huāng luànHSK 7cuống cuồng捣乱dǎo luànHSK 7gây rối步伐bù fáHSK 7bước chân步入bù rùHSK 7bước vào步骤bù zhòuHSK 7quy trình霍乱huò luànHSK 7bệnh tảXem thêm (3)