步行者[bù xíng zhě] [步 行 者]Lưu từKhácngười đi bộChữ trong từ步bùmột bước行xíngđi者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên步行bù xíngHSK 4đi bộ学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行人xíng rénHSK 2người đi bộ行者xíng zhěngười đi bộ