武器级别材料[wǔ qì jí bié cái liào] [武 器 级 别 材 料]Lưu từKhácvật liệu cấp độ vũ khíChữ trong từ武wǔvõ器qìthiết bị级jícấp别biéđừng材cáivật liệu料liàochất liệuTừ cùng chữ:武器wǔ qìHSK 3vũ khí武术wǔ shùHSK 3võ thuật原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờXem thêm (3)