武装力量[wǔ zhuāng lì liàng] [武 装 力 量]Lưu từKháclực lượng vũ trangChữ trong từ武wǔvõ装zhuāngcho vào力lìsức mạnh量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))武器wǔ qìHSK 3vũ khí武术wǔ shùHSK 3võ thuật含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang人武rén wǔlực lượng vũ trang武装部队wǔ zhuāng bù duìlực lượng vũ trang