死党[sǐ dǎng] [死 党]Lưu từKhácbạn thân; bạn không rời; người theo trung thànhChữ trong từ死sǐchết党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị死亡sǐ wángHSK 6chết死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâmTừ cận nghĩa:自己zì jǐHSK 2bản thân自身zì shēnHSK 3bản thân好友hǎo yǒuHSK 4bạn thân本身běn shēnHSK 6bản thân一己yī jǐbản thân半神bàn shénbán thần密友mì yǒubạn thân小我xiǎo wǒbản thân挚友zhì yǒubạn thânXem thêm (1)