半神[bàn shén] [半 神]Lưu từKhácbán thầnChữ trong từ半bànmột nửa神shénthầnTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm精神jīng shénHSK 3tinh thần出神chū shénHSK 6mải mê半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自己zì jǐHSK 2bản thân自身zì shēnHSK 3bản thân好友hǎo yǒuHSK 4bạn thân本身běn shēnHSK 6bản thân一己yī jǐbản thân密友mì yǒubạn thân小我xiǎo wǒbản thân挚友zhì yǒubạn thân死党sǐ dǎngbạn thânXem thêm (1)