小我[xiǎo wǒ] [TIỂU NGÃ]Lưu từKhácbản thân; cá nhânChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ我wǒNGÃtôiTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自己zì jǐHSK 2bản thân自身zì shēnHSK 3bản thân好友hǎo yǒuHSK 4bạn thân本身běn shēnHSK 6bản thân一己yī jǐbản thân半神bàn shénbán thần密友mì yǒubạn thân挚友zhì yǒubạn thân死党sǐ dǎngbạn thânXem thêm (1)